Vật Lý Trị Liệu TMJ: Xoa Bóp, Siêu Âm, TENS & Bài Tập Cơ Hàm (2026)
Các phương thức vật lý trị liệu có thể được chia thành các loại sau: nhiệt trị liệu, liệu pháp làm mát, siêu âm, điện chuyển ion, liệu pháp kích thích điện cực, kích thích thần kinh điện qua da (TENS), laser lạnh, kỹ thuật thủ công và châm cứu.
Nhiệt trị liệu
Nhiệt trị liệu sử dụng nhiệt như một cơ chế chính dựa trên nguyên lý làm tăng lưu thông máu. Hầu hết các giả thuyết đều cho rằng việc giảm lượng máu đến các mô là nguyên nhân gây ra chứng đau cơ cục bộ. Nhiệt trị liệu chống lại điều này bằng cách tạo ra sự giãn mạch trong các mô bị tổn thương, dẫn đến giảm các triệu chứng.
Nhiệt cũng có thể giảm đau bằng cơ chế kiểm soát cổng (Gate Control Theory). Nhiệt cung cấp một đầu vào ngoại vi qua da được mang bởi các sợi A-beta, có thể lấn át tín hiệu đau do các sợi C truyền tải.
Cách thực hiện: Đặt một chiếc khăn ẩm nóng lên vùng có triệu chứng (Hình 11-6). Một chai nước nóng trên khăn sẽ giúp duy trì nhiệt. Sự kết hợp này phải duy trì trong 10 đến 15 phút, không quá 30 phút. Có thể sử dụng miếng đệm sưởi bằng điện, nhưng phải cẩn thận để tránh bỏng.
Liệu pháp làm mát
Giống như nhiệt trị liệu, liệu pháp làm mát đã được chứng minh là một phương pháp đơn giản và hiệu quả để giảm đau (Hình 11-7). Lạnh sẽ khuyến khích sự thư giãn của các cơ đang bị co thắt.
Cách thực hiện: - Nước đá nên được chườm trực tiếp lên vùng bị ảnh hưởng và di chuyển theo chuyển động tròn mà không ấn mạnh.
- Ban đầu người bệnh sẽ có cảm giác khó chịu, sau đó chuyển thành đau rát nhẹ và cuối cùng là tê. Khi bắt đầu bị tê, nên bỏ đá lạnh đi. Đá không được để trên mô lâu hơn 5 đến 7 phút.
- Mẹo nhỏ: Dùng một cốc giấy chứa đầy nước đông đá, xé bớt đáy cốc để chườm, phần còn lại làm tay cầm. Hoặc dùng túi đậu Hà Lan/ngô đông lạnh.
Xịt làm lạnh (Vapocoolant spray): Sử dụng bình xịt ethyl clorua hoặc fluoromethane (được khuyên dùng hơn vì không cháy nổ). Phun từ khoảng cách 1-2 ft (Hình 11-8) trong khoảng 5s. Khi bị đau cân cơ (điểm cò), kỹ thuật “xịt và kéo căng” (Spray and Stretch) rất hữu hiệu: xịt lên điểm cò để vô cảm tạm thời, sau đó ngay lập tức kéo căng cơ một cách thụ động.
Liệu pháp siêu âm (Ultrasound)
Siêu âm tạo ra sự gia tăng nhiệt độ ở các mô sâu hơn so với nhiệt bề mặt (Hình 11-9). Siêu âm không chỉ làm tăng lượng máu trong các mô sâu mà còn có thể tách các sợi collagen, cải thiện tính linh hoạt của mô liên kết. Nó đặc biệt hữu ích trong việc quản lý các điểm cò (trigger points).
Siêu âm dẫn thuốc (Phonophoresis): Siêu âm cũng được sử dụng để đưa thuốc qua da. Ví dụ, bôi kem hydrocortisone 10% hoặc thuốc giảm đau vào khớp viêm, sau đó dùng đầu dò siêu âm đẩy thuốc vào sâu bên trong.
Điện chuyển ion (Iontophoresis)
Iontophoresis là kỹ thuật đưa thuốc (thuốc tê, thuốc chống viêm) vào mô qua da bằng dòng điện thấp (Hình 11-10). Thuốc được tẩm vào miếng đệm, dòng điện sẽ đẩy các ion thuốc xuyên qua da vào mô đích mà không gây tác dụng phụ toàn thân.
Liệu pháp kích thích điện cơ (EGS)
EGS (Electrogalvanic Stimulation) sử dụng dòng điện áp thấp tạo ra các cơn co thắt và thư giãn cơ lặp đi lặp lại. Điều này giúp phá vỡ cơ co thắt và tăng lượng máu đến cơ, làm giảm đau. Tuy nhiên, nếu cường độ quá mạnh gây co thắt đột ngột, nó có thể làm trầm trọng thêm cơn đau cơ cấp tính.
Kích thích thần kinh điện qua da (TENS)
TENS (Transcutaneous Electrical Nerve Stimulation) hoạt động bằng cách kích thích liên tục các sợi thần kinh qua da ở mức độ không đau. Hoạt động điện này giúp "đóng cổng" dẫn truyền cảm giác đau lên não. TENS sử dụng dòng điện cường độ thấp và chủ yếu để giảm đau (khác với EGS dùng để kích thích co cơ). Các máy TENS di động rất hiệu quả cho bệnh nhân đau TMD mãn tính (Hình 11-11).
Laser lạnh (Soft Laser)
Laser lạnh (hoặc laser cường độ thấp - LLLT) được nghiên cứu để chữa lành vết thương, tổng hợp collagen và giảm đau thần kinh/cơ xương khớp mãn tính. Mặc dù có nhiều kết quả khả quan trong điều trị TMD dai dẳng, kỹ thuật này vẫn cần nhiều nghiên cứu lâm sàng quy mô lớn hơn để trở thành tiêu chuẩn vàng.
Kỹ thuật thủ công (Manual Therapy)
Kỹ thuật thủ công là các liệu pháp “thực hành” do bác sĩ vật lý trị liệu cung cấp, chia thành ba loại chính:
Vận động mô mềm (Massage)
- Xoa bóp nhẹ bề mặt: Kích thích dây thần kinh cảm giác trên da giúp ức chế cơn đau (cơ chế kiểm soát cổng). Bệnh nhân có thể tự thực hiện tại nhà (Hình 11-12).
- Xoa bóp sâu: Do chuyên gia thực hiện, giúp tăng tuần hoàn máu, phá vỡ điểm cò. Nên chườm nóng 10-15 phút trước khi xoa bóp sâu để tăng hiệu quả.
Vận động khớp
Nắn chỉnh TMJ nhẹ nhàng giúp giảm áp lực nội khớp, phá vỡ các dải dính tạm thời và đôi khi giúp vận động lại đĩa khớp bị kẹt. Cách thực hiện: Bác sĩ cố định đầu bệnh nhân, đặt ngón cái lên răng cối lớn hàm dưới bên bệnh, ấn xuống dưới trong khi các ngón còn lại nâng cằm lên trên và kéo ra trước. Không dùng lực quá mạnh gây đau.
Điều hòa cơ (Các bài tập hàm)
Bệnh nhân đau TMD thường sợ há miệng, lâu ngày dẫn đến teo cơ hoặc co rút cơ. Các bài tập sau giúp phục hồi chức năng:
Giãn cơ thụ động
Bệnh nhân tự há miệng từ từ đến khi bắt đầu thấy đau thì dừng lại. Có thể nhìn gương để đảm bảo há miệng thẳng, không bị lệch (Hình 11-14). Đối với dời đĩa khớp, đôi khi há miệng hơi lệch lại giúp tránh tiếng kêu và ít đau hơn, bác sĩ sẽ hướng dẫn đường há phù hợp nhất.
Căng cơ có hỗ trợ
Dùng lực tay nhẹ nhàng kéo hàm há rộng thêm (Hình 11-15). Không bao giờ dùng lực đột ngột. Kỹ thuật này thường kết hợp với xịt lạnh (Spray and Stretch) để vô cảm cơ trước khi kéo giãn. Rất hữu ích để phá điểm cò hoặc tập há miệng sau phẫu thuật TMJ.
Tập có kháng lực (Isometric exercises)
Dựa trên nguyên lý "ức chế tương hỗ": khi cơ hạ hàm hoạt động, cơ nâng hàm bắt buộc phải thư giãn. Bệnh nhân đặt tay dưới cằm và cố gắng há miệng chống lại lực cản của tay (Hình 11-16A). Hoặc đẩy hàm sang bên chống lại tay (Hình 11-16B). Lặp lại 10 lần/buổi, 6 buổi/ngày. Lưu ý: Không áp dụng nếu gây đau.
Huấn luyện tư thế
Tư thế "đầu đưa ra trước" làm căng mỏi vùng cơ cổ và vai gáy, góp phần gây đau TMD. Các bài tập điều chỉnh tư thế đầu - cổ - vai về vị trí sinh lý sẽ hỗ trợ giảm đau toàn diện.
Châm cứu (Acupuncture)
Châm cứu sử dụng hệ thống giảm đau nội sinh của cơ thể. Việc châm kim vào các huyệt đạo sẽ kích thích giải phóng Endorphin và Enkephalin vào hệ thần kinh trung ương (Hình 11-17), giúp phong tỏa tín hiệu đau.
Mặc dù châm cứu (hoặc điện châm) và máy TENS có vẻ giống nhau, sinh lý học cho thấy châm cứu phụ thuộc mạnh mẽ vào Endorphin, trong khi TENS chủ yếu dựa vào thuyết kiểm soát cổng. Châm cứu là một phương thức bổ trợ hứa hẹn cho các cơn đau TMD mãn tính.
Nguồn: Okeson, J. P. (2013). Management of temporomandibular disorders and occlusion. St. Louis: Mosby.
Nha Khoa Asia
Hệ thống nha khoa uy tín hàng đầu, mang lại nụ cười rạng rỡ cho hàng triệu khách hàng.










